0932.35.37.39. - 0987.56.86.89.
Giá bán:
15.890.000đKhuyến Mại Vận Chuyển và Lắp Đặt Nội Thành Hà Nội .
Bảo Hành trong quá trình lắp đặt tận 6 tháng.
Bảo Hành trong quá trình lắp đặt tận 6 tháng.
CAM KẾT HÀNG CHÍNH HÃNG MỚI 100% .
TỔNG KHO ĐIỆN MÁY CAM KẾT GIÁ RẺ NHẤT HÀ NỘI - HOÀN TIỀN NẾU BÊN KHÁC RẺ HƠN !
ĐT : 024.22.622.777 - 0932.35.37.39 - 0987.56.86.89
Kinh Doanh Dự Án : 037.626.13.13.
Xuất xứ : Thái Lan
Loại điều hòa : 1 chiều
Tính năng : Không Inverter
Gas (Môi chất lạnh) : R410
Công suất lạnh (BTU) : 13.000
1. Ưu Điểm của sản phẩm FHNQ13MV1V/RNQ13MV1V
2. Thông Số Kỹ thuật và tính năng
Dàn lạnh đa dạng
+ Dàn lạnh Daikin FHNQ13MV1V đáp ứng mọi nhu cầu khách hàng với dãy sản phẩm đa dạng phong phú nhiều chủng loại (Dàn lạnh cassette âm trần, dàn lạnh áp trần, dàn lạnh nối ống gió, dàn lạnh tủ đứng đặt sàn) và nguồn điện (1 pha và 3 pha)

Điều khiển điều hướng từ xa dễ sử dụng với tính năng lập lịch hàng tuần
Điều hòa Daikin đáp ứng mọi nhu cầu khách hàng với dãy sản phẩm đa dạng phong phú nhiều chủng loại (Dàn lạnh cassette âm trần, dàn lạnh áp trần, dàn lạnh nối ống gió, dàn lạnh tủ đứng đặt sàn) và nguồn điện (1 pha và 3 pha)

Điều khiển điều hướng từ xa dễ sử dụng với tính năng Lập lịch hàng tuần
+ Đơn giản, thiết kế hiện đại với màu trắng tươi phù hợp với mọi thiết kế nội thất. Dễ sử dụng điều hòa áp trần FHNQ13MV1V và vận hành mượt mà bằng cách làm theo chỉ dẫn
Cánh tản nhiệt dàn nóng được xử lý chống ăn mòn
+ Để nâng cao độ bền bằng cách cải thiện khả năng chịu đựng ăn mòn do muối và ô nhiễm không khí, dàn lạnh điều hòa áp trần Daikin 1 Chiều 13.000 BTU (FHNQ13MV1V/RNQ13MV1V) trao đổi nhiệt được xử lý chống ăn mòn (đã được xử lý sơ bộ bằng acryl) được sử dụng cho dàn trao đổi nhiệt tại dàn nóng.

Vận hành êm ái

| Tên Model | Dàn lạnh | FHNQ13MV1 | ||
| Dàn nóng | V1 | RNQ13MV1 | ||
| Y1 | - | |||
| Công suất làm lạnh*1,2 | kW | 3.8 | ||
| Btu/h | 13,000 | |||
| Công suất điện tiêu thụ | Làm lạnh*1 | kW | 1.58 | |
| COP | W/W | 2.4 | ||
| Dàn lạnh | Độ ồn (Cao/Thấp) | dB(A) | 43/39 | |
| (220 V)*3 | ||||
| Kích thước (Cao x Rộng x Dày) | mm | 195 x 960 x 680 | ||
| Dàn nóng | Độ ồn*4 | Làm lạnh | dB(A) | 49 |
| Kích thước (Cao x Rộng x Dày) | mm | 550 x 765 x 285 | ||